cream sauce

Học thuật
Thân thiện
cream sauce

The chef pours cream sauce over the grilled chicken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước xốt kem: Một loại sốt màu trắng, được làm từ nền sốt cơ bản (thường béchamel) pha trộn với kem tươi (heavy cream hoặc whipping cream). kết cấu mịn, đặc hương vị béo ngậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chicken is served with a rich cream sauce. (Món được phục vụ kèm một loại sốt kem đậm đà.)
    • For this pasta dish, you need to prepare a simple cream sauce with garlic and parmesan. (Cho món ống này, bạn cần chuẩn bị một loại sốt kem đơn giản với tỏi phô mai parmesan.)
    • She poured the cream sauce over the steamed vegetables. ( ấy rưới nước sốt kem lên rau củ hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce a cream sauce": Đun sôi nhẹ sốt kem để nước bay hơi bớt, giúp sốt đặc đặc hương vị hơn.

    • After adding the cream, let the sauce simmer to reduce it to the desired consistency. (Sau khi thêm kem, hãy để sốt sôi nhẹ để đặc đến độ sệt mong muốn.)
  • "a cream sauce base": Chỉ phần sốt kem cơ bản, trước khi thêm các nguyên liệu khác như thảo mộc, phô mai, hoặc nấm.

    • The mushroom filling is added to the cream sauce base. (Nhân nấm được thêm vào phần sốt kem cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Béchamel sauce (n): Sốt béchamel, một loại sốt trắng cơ bản làm từ , bột sữa, thường nền tảng để làm sốt kem.
  • Alfredo sauce (n): Sốt Alfredo, một loại sốt kem Ý đặc trưng làm từ kem, phô mai Parmigiano-Reggiano.
  • Velouté sauce (n): Sốt velouté, một loại sốt trắng khác làm từ nước dùng bột nhão -bột, đôi khi thêm kem để trở thành sốt kem.
Từ đồng nghĩa
  • White sauce: Sốt trắng (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ sốt béchamel).
  • Cream-based sauce: Sốt nền kem.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cream sauce")

cream sauce

The chef pours cream sauce over the grilled chicken.

Noun
  1. nước xốt màu trắng trộn với kem